刺舉無避 cì jǔ wú bì · thứ cử vô tị Hán Việt: thứ cử vô tị · Pinyin: cì jǔ wú bì Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 舉 (cử) + 無 (vô) + 避 (tị)Pinyincì jǔ wú bìHán Việtthứ cử vô tịCấu tạo刺 + 舉 + 無 + 避 · thứ + cử + vô + tị nghĩa thành phần: thứ + cử + vô + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺举:侦察揭发;避:回避。侦察揭发不法行为,不回避权势。形容敢于同坏人坏事做斗争。