刺促不休 cì cù bù xiū · thứ xúc bất hưu Hán Việt: thứ xúc bất hưu · Pinyin: cì cù bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 促 (xúc) + 不 (bất) + 休 (hưu)Pinyincì cù bù xiūHán Việtthứ xúc bất hưuCấu tạo刺 + 促 + 不 + 休 · thứ + xúc + bất + hưu nghĩa thành phần: thứ + xúc + bất + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺促:劳碌、繁忙。繁忙劳碌,不肯停息。旧多用于形容勤于公务。