刺刀見紅 thứ đao kiến hồng Hán Việt: thứ đao kiến hồng Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 刀 (đao) + 見 (kiến) + 紅 (hồng)Hán Việtthứ đao kiến hồngCấu tạo刺 + 刀 + 見 + 紅 · thứ + đao + kiến + hồng nghĩa thành phần: thứ + đao + kiến + hồng Nghĩa EngCihui 刺刀見紅 ìdāojiànhóng f.e. 1. sharp self-criticism 2. tenacious indomitable spirit in work