刺口論事

thứ khẩu luận sự

Hán Việt: thứ khẩu luận sự

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (khẩu) + (luận) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺口論事 ìkǒulùnshì f.e. remark frankly and criticize openly