刺心切骨

cì xīn qiè gǔ thứ tâm thiết cốt

Hán Việt: thứ tâm thiết cốt · Pinyin: cì xīn qiè gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (tâm) + (thiết) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指内心极其悲愤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"刺心刻骨"。