刺心刻骨
thứ tâm khắc cốt
Hán Việt: thứ tâm khắc cốt · Pinyin: cì xīn kè gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①犹刻骨铭心。指感念至深。②亦作“刺心切骨”。内心极其悲愤。
- Tân Hoa Tự Điển ①犹刻骨铭心。指感念至深。②亦作刺心切骨”。内心极其悲愤。
Hán Việt: thứ tâm khắc cốt · Pinyin: cì xīn kè gǔ