刺槍弄棒

cì qiāng nòng bàng thứ thương lộng bổng

Hán Việt: thứ thương lộng bổng · Pinyin: cì qiāng nòng bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (thương) + (lộng) + (bổng)