刺死某人 thứ tử mỗ nhân Hán Việt: thứ tử mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 死 (tử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthứ tử mỗ nhânCấu tạo刺 + 死 + 某 + 人 · thứ + tử + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thứ + tử + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui smite sb under the fifth rib