刺激作用 thứ kích tác dụng Hán Việt: thứ kích tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthứ kích tác dụngCấu tạo刺 + 激 + 作 + 用 · thứ + kích + tác + dụng nghĩa thành phần: thứ + kích + tác + dụng Nghĩa EngCihui 刺激作用 ìjī zuòyòng n. stimulation