刺激反應

thứ kích phản ứng

Hán Việt: thứ kích phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (kích) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺激反應 ìjī fǎnyìng n. <lg.> stimulus-response