刺激因素 thứ kích nhân tố Hán Việt: thứ kích nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtthứ kích nhân tốCấu tạo刺 + 激 + 因 + 素 · thứ + kích + nhân + tố nghĩa thành phần: thứ + kích + nhân + tố Nghĩa EngCihui shot in the arm