刺激手段 cì jī shǒu duàn · thứ kích thủ đoạn Hán Việt: thứ kích thủ đoạn · Pinyin: cì jī shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyincì jī shǒu duànHán Việtthứ kích thủ đoạnCấu tạo刺 + 激 + 手 + 段 · thứ + kích + thủ + đoạn nghĩa thành phần: thứ + kích + thủ + đoạn