刺激活動

thứ kích hoạt động

Hán Việt: thứ kích hoạt động

Tổng quan

(như) innerve, (giải phẫu) phân bố các dây thần kinh

Cấu tạo: (thứ) + (kích) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) innerve, (giải phẫu) phân bố các dây thần kinh