刺激活动

thứ kích hoạt động

Hán Việt: thứ kích hoạt động

Tổng quan

(như) innerve, (giải phẫu) phân bố các dây thần kinh

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thích hoạt động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi innervate

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺激性的 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强