刺激經歷 cì jī jīng lì · thứ kích kinh lịch Hán Việt: thứ kích kinh lịch · Pinyin: cì jī jīng lì Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)Pinyincì jī jīng lìHán Việtthứ kích kinh lịchCấu tạo刺 + 激 + 經 + 歷 · thứ + kích + kinh + lịch nghĩa thành phần: thứ + kích + kinh + lịch