刺的東西

thứ đích đông tây

Hán Việt: thứ đích đông tây

Tổng quan

kẻ đâm

Cấu tạo: (thứ) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ đâm