刺股懸梁

cì gǔ xuán liáng thứ cổ huyền lương

Hán Việt: thứ cổ huyền lương · Pinyin: cì gǔ xuán liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (cổ) + (huyền) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻發憤向學。參見「懸梁刺股」條。清.袁于令《西樓記》第四齣:「一霎時啟瞶開聾,從今後刺股懸梁,專心制義獻明光。」