刺股讀書

cì gǔ dú shū thứ cổ độc thư

Hán Việt: thứ cổ độc thư · Pinyin: cì gǔ dú shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (cổ) + (độc) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺股讀書 ìgǔ dúshū v.p. study hard despite hardships