刺芹侧耳 thứ cần trắc nhĩ Hán Việt: thứ cần trắc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 芹 (cần) + 侧 (trắc) + 耳 (nhĩ)Hán Việtthứ cần trắc nhĩCấu tạo刺 + 芹 + 侧 + 耳 · thứ + cần + trắc + nhĩ nghĩa thành phần: thứ + cần + trắc + nhĩ Nghĩa EngCihui king oyster mushroom