刺配他鄉 thứ phối tha hương Hán Việt: thứ phối tha hương Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 配 (phối) + 他 (tha) + 鄉 (hương)Hán Việtthứ phối tha hươngCấu tạo刺 + 配 + 他 + 鄉 · thứ + phối + tha + hương nghĩa thành phần: thứ + phối + tha + hương Nghĩa EngCihui 刺配他鄉 ìpèitāxiāng f.e. brand sb.'s face and send him into exile