刺頭泥裏陷 cì tóu ní lǐ xiàn · thứ đầu nê lí hãm Hán Việt: thứ đầu nê lí hãm · Pinyin: cì tóu ní lǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 頭 (đầu) + 泥 (nê) + 裏 (lí) + 陷 (hãm)Pinyincì tóu ní lǐ xiànHán Việtthứ đầu nê lí hãmCấu tạo刺 + 頭 + 泥 + 裏 + 陷 · thứ + đầu + nê + lí + hãm nghĩa thành phần: thứ + đầu + nê + lí + hãm