刻不容松 khắc bất dung tùng Hán Việt: khắc bất dung tùng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 不 (bất) + 容 (dung) + 松 (tùng)Hán Việtkhắc bất dung tùngCấu tạo刻 + 不 + 容 + 松 · khắc + bất + dung + tùng nghĩa thành phần: khắc + bất + dung + tùng