刻不差地 khắc bất soa địa Hán Việt: khắc bất soa địa Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 不 (bất) + 差 (soa) + 地 (địa)Hán Việtkhắc bất soa địaCấu tạo刻 + 不 + 差 + 地 · khắc + bất + soa + địa nghĩa thành phần: khắc + bất + soa + địa Nghĩa EngCihui moment