刻印機光 kè yìn jī guāng · khắc ấn ki quang Hán Việt: khắc ấn ki quang · Pinyin: kè yìn jī guāng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 光 (quang)Pinyinkè yìn jī guāngHán Việtkhắc ấn ki quangCấu tạo刻 + 印 + 機 + 光 · khắc + ấn + ki + quang nghĩa thành phần: khắc + ấn + ki + quang