刻己自責 kè jǐ zì zé · khắc kỉ tự trách Hán Việt: khắc kỉ tự trách · Pinyin: kè jǐ zì zé Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 己 (kỉ) + 自 (tự) + 責 (trách)Pinyinkè jǐ zì zéHán Việtkhắc kỉ tự tráchCấu tạo刻 + 己 + 自 + 責 · khắc + kỉ + tự + trách nghĩa thành phần: khắc + kỉ + tự + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严格要求自己,能够自我批评。