刻意為之

kè yì wéi zhī khắc ý vi chi

Hán Việt: khắc ý vi chi · Pinyin: kè yì wéi zhī

Tổng quan

cố gắng có ý thức | làm điều gì đó một cách cố ý

Cấu tạo: (khắc) + (ý) + (vi) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố gắng có ý thức | làm điều gì đó một cách cố ý

Eng

  • CC-CEDICT to make a conscious effort|to do something deliberately
  • Cihui to make a conscious effort; to do something deliberately