刻意地看 kè yì de kàn · khắc ý địa khán Hán Việt: khắc ý địa khán · Pinyin: kè yì de kàn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 意 (ý) + 地 (địa) + 看 (khán)Pinyinkè yì de kànHán Việtkhắc ý địa khánCấu tạo刻 + 意 + 地 + 看 · khắc + ý + địa + khán nghĩa thành phần: khắc + ý + địa + khán