刻木爲吏 kè mù wéi lì · khắc mộc vi lại Hán Việt: khắc mộc vi lại · Pinyin: kè mù wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 木 (mộc) + 爲 (vi) + 吏 (lại)Pinyinkè mù wéi lìHán Việtkhắc mộc vi lạiCấu tạo刻 + 木 + 爲 + 吏 · khắc + mộc + vi + lại nghĩa thành phần: khắc + mộc + vi + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意思是不能受狱吏的污辱,即使是木头做的狱吏也不能见他。形容狱吏的凶暴可畏。