刻板

kè bǎnkhắc bản

Hán Việt: khắc bản · Pinyin: kè bǎn

Tổng quan

bản khắc (gỗ hoặc kim loại).; cứng nhắc; rập khuôn. 別人的經驗是應該學習的, 但是不能刻板地照搬 kinh nghiệm của người khác thì nên học hỏi, nhưng không nên sao chép một cách cứng nhắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

在木板或金属板上刻字或图(或用化学方法腐蚀而成),使成为印刷用的底版。也作刻版; 呆板没有变化:表情~, 别人的经验是应该学习的,但是不能~地照搬。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.在木、石、金屬板面上雕刻文字、圖案,做成印刷用的底版。《宋史.卷二○二.藝文志一》:「周顯德中,始有經籍刻板,學者無筆札之勞,獲睹古人全書。」《資治通鑑.卷二九一.後周紀二.太祖廣順三年》:「蜀毌昭裔出私財百萬營學館,且請刻板印九經。」 2.比喻固定、呆板而缺乏變化。《官場現形記》第二回:「一年之內,我一個生日,我們賤內一個生日,這兩個生日,是刻板要做的。」

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng nhắc
  • Cihui không linh hoạt
  • Cihui máy móc
  • Cihui bảo thủ
  • Cihui khắc bản in
  • Tần suất từ bột, tinh bột, hố bột (để hồ vải), (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (tác phong, nghi thức...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghị lực; sức sống, sức mạnh, hồ cứng sự có hồ bột, (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...) sự cứng đờ, sự cứng nhắc, tính kiên quyết; tính bướng bỉnh, sự khó khăn (của một kỳ thi...); tính khó trèo (dốc), tính chất đặc, tính chất quánh (bột); cứng nhắc , không linh hoạt , máy móc , bảo thủ , khắc bản in; khắc bản: bản khắc/cứng nhắc/rập khuôn; 1. bản khắc (gỗ hoặc kim loại). 2. cứng nhắc; rập khuôn. 別人的經驗是應該學習的, 但是不能刻板地照搬 kinh nghiệm của người khác thì nên học…
  • Biên soạn 刻板 kèbǎn* v.o. cut blocks for printing ◆attr. 1. mechanical; stiff; inflexible

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.在木、石、金屬板面上雕刻文字、圖案,做成印刷用的底版。《宋史.卷二○二.藝文志一》:「周顯德中,始有經籍刻板,學者無筆札之勞,獲睹古人全書。」《資治通鑑.卷二九一.後周紀二.太祖廣順三年》:「蜀毌昭裔出私財百萬營學館,且請刻板印九經。」 2.比喻固定、呆板而缺乏變化。《官場現形記》第二回:「一年之內,我一個生日,我們賤內一個生日,這兩個生日,是刻板要做的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在木板或金属板上刻字或图(或用化学方法腐蚀而成),使成为印刷用的底版。也作刻版; 呆板没有变化:表情~, 别人的经验是应该学习的,但是不能~地照搬。
  • Kaggle Zh-Vi as stiff as poker

Eng

  • Cihui stiff; inflexible; mechanical; stubborn; to cut blocks for printing
  • Tần suất từ 刻板 kèbǎn* v.o. cut blocks for printing ◆attr. 1. mechanical; stiff; inflexible , Zhège rén de xìnggé hěn ∼. This person has an inflexible character. 2. dull, stereotyped

Đức

  • Handedict schablonenhaft

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

呆板

Từ trái nghĩa

生动