刻楮功巧 kè chǔ gōng qiǎo · khắc chử công xảo Hán Việt: khắc chử công xảo · Pinyin: kè chǔ gōng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 楮 (chử) + 功 (công) + 巧 (xảo)Pinyinkè chǔ gōng qiǎoHán Việtkhắc chử công xảoCấu tạo刻 + 楮 + 功 + 巧 · khắc + chử + công + xảo nghĩa thành phần: khắc + chử + công + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楮:一种树木。比喻技艺巧妙高超。