刻毒

kè dú khắc độc

Hán Việt: khắc độc · Pinyin: kè dú

Tổng quan

độc ác | độc địa

Cấu tạo: (khắc) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc ác | độc địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻薄惡毒。《紅樓夢》第三六回:「我從今以後倒要幹幾樣刻毒事了。抱怨給太太聽,我也不怕。」《文明小史》第三七回:「我怎麼貪戀爵位、不識羞恥?你倒罵得刻毒!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻薄狠毒:为人~|~的语言。

Eng

  • CC-CEDICT spiteful|venomous
  • Cihui spiteful; venomous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刻薄 · 苛刻