刻毒的人 khắc độc đích nhân Hán Việt: khắc độc đích nhân Tổng quan (động vật học) ong bắp cày Cấu tạo: 刻 (khắc) + 毒 (độc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtkhắc độc đích nhânCấu tạo刻 + 毒 + 的 + 人 · khắc + độc + đích + nhân nghĩa thành phần: khắc + độc + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui (động vật học) ong bắp cày