刻法羅斯 kè fǎ luó sī · khắc pháp la tư Hán Việt: khắc pháp la tư · Pinyin: kè fǎ luó sī Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 法 (pháp) + 羅 (la) + 斯 (tư)Pinyinkè fǎ luó sīHán Việtkhắc pháp la tưCấu tạo刻 + 法 + 羅 + 斯 · khắc + pháp + la + tư nghĩa thành phần: khắc + pháp + la + tư