刻燭成詩

kè zhú chéng shī khắc chúc thành thi

Hán Việt: khắc chúc thành thi · Pinyin: kè zhú chéng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (chúc) + (thành) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻:用硬物划;烛:蜡烛;诗:诗句。用刀在蜡烛上刻痕,同时提笔作诗。形容才思敏捷。