刻章琢句

kè zhāng zhuó jù khắc chương trác cú

Hán Việt: khắc chương trác cú · Pinyin: kè zhāng zhuó jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (chương) + (trác) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修饰琢磨文章的细节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修饰琢磨章句。