刻翠裁紅 kè cuì cái hóng · khắc thúy tài hồng Hán Việt: khắc thúy tài hồng · Pinyin: kè cuì cái hóng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 翠 (thúy) + 裁 (tài) + 紅 (hồng)Pinyinkè cuì cái hóngHán Việtkhắc thúy tài hồngCấu tạo刻 + 翠 + 裁 + 紅 · khắc + thúy + tài + hồng nghĩa thành phần: khắc + thúy + tài + hồng