刻肌鏤骨

khắc cơ lũ cốt

Hán Việt: khắc cơ lũ cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (cơ) + (lũ) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刻肌鏤骨 èjīlòugǔ f.e. be deeply touched