刻船求劍

kè chuán qiú jiàn khắc thuyền cầu kiếm

Hán Việt: khắc thuyền cầu kiếm · Pinyin: kè chuán qiú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (thuyền) + (cầu) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死守教条,比喻拘泥成法,固执不知变通。