刻船求劍

kè chuán qiú jiàn khắc thuyền cầu kiếm

Hán Việt: khắc thuyền cầu kiếm · Pinyin: kè chuán qiú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (thuyền) + (cầu) + (kiếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「刻舟求劍」。見「刻舟求劍」條。01.唐.劉知幾《史通.卷五.因習》:「夫事有貿遷,而言無變革,此所謂膠柱而調瑟,刻船以求劍也。」 <a name="求劍刻舟"> </a>