刻苦成家

khắc khổ thành gia

Hán Việt: khắc khổ thành gia

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (khổ) + (thành) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刻苦成家 èkǔchéngjiā f.e. build up a family by hard work and frugality