刻苦成家

khắc khổ thành gia

Hán Việt: khắc khổ thành gia

Tổng quan

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 苦 (khổ) + 成 (thành) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần kiệm
  • Biên soạn build up a family by hard work and frugality

Eng

  • Cihui 刻苦成家 èkǔchéngjiā f.e. build up a family by hard work and frugality

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻苦耐劳 · 刻苦钻研 · 成家立业 · 刻苦努力 · 刻苦学习 · 成家立室 · 刻苦的 · 成家立计