刻苦攻關 khắc khổ công quan Hán Việt: khắc khổ công quan Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 苦 (khổ) + 攻 (công) + 關 (quan)Hán Việtkhắc khổ công quanCấu tạo刻 + 苦 + 攻 + 關 · khắc + khổ + công + quan nghĩa thành phần: khắc + khổ + công + quan Nghĩa EngCihui 刻苦攻關 èkǔgōngguān f.e. 1. storm strongholds in defiance of difficulties 2. study very hard