刻苦钻研
khắc khổ toản nghiên
Hán Việt: khắc khổ toản nghiên · Pinyin: kè kǔ zuān yán
Tổng quan
học tập chăm chỉ
刻苦:下苦功。下苦功,深入研究。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khổ công nghiên cứu
- Tần suất từ học tập chăm chỉ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刻苦:下苦功。下苦功,深入研究。
- Kaggle Zh-Vi be hard at it
Eng
- Cihui to study diligently
- Tần suất từ to study diligently