刻骨仇恨

kè gǔ chóu hèn khắc cốt cừu hận

Hán Việt: khắc cốt cừu hận · Pinyin: kè gǔ chóu hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (cốt) + (cừu) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 永记心头的深仇大恨。

Eng

  • Cihui 刻骨仇恨 ègǔ chóuhèn n. deep-seated hatred | Tā duì dírén yǒu ∼. He has a deep-seated hatred of the enemy.