刻骨崩心

kè gǔ bēng xīnkhắc cốt băng tâm

Hán Việt: khắc cốt băng tâm · Pinyin: kè gǔ bēng xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓仇恨极深。

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 骨 (cốt) + 崩 (băng) + 心 (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仇恨极深。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻骨仇恨 · 刻骨相思 · 刻骨铭心 · 刻骨镂心 · 刻骨銘肌 · 刻骨鏤心 · 刻骨銘心 · 刻骨的