刻骨鏤心

kè gǔ lòu xīn khắc cốt lũ tâm

Hán Việt: khắc cốt lũ tâm · Pinyin: kè gǔ lòu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (cốt) + (lũ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铭刻在心灵深处。形容记忆深刻,永远不忘。

Eng

  • Cihui 刻骨鏤心 ègǔlòuxīn n. deep-felt gratitude