刻鵠不成 kè hú bù chéng · khắc hộc bất thành Hán Việt: khắc hộc bất thành · Pinyin: kè hú bù chéng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 鵠 (hộc) + 不 (bất) + 成 (thành)Pinyinkè hú bù chéngHán Việtkhắc hộc bất thànhCấu tạo刻 + 鵠 + 不 + 成 · khắc + hộc + bất + thành nghĩa thành phần: khắc + hộc + bất + thành