刻鵠成鶩 kè hú chéng wù · khắc hộc thành vụ Hán Việt: khắc hộc thành vụ · Pinyin: kè hú chéng wù Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 鵠 (hộc) + 成 (thành) + 鶩 (vụ)Pinyinkè hú chéng wùHán Việtkhắc hộc thành vụCấu tạo刻 + 鵠 + 成 + 鶩 · khắc + hộc + thành + vụ nghĩa thành phần: khắc + hộc + thành + vụ