刻鵠成鶩 kè hú chéng wù·khắc hộc thành vụ Hán Việt: khắc hộc thành vụ · Pinyin: kè hú chéng wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻模仿的虽然不逼真,但还相似。同“刻鹄类鹜”。 Cấu tạo: 刻 (khắc) + 鵠 (hộc) + 成 (thành) + 鶩 (vụ)Pinyinkè hú chéng wùHán Việtkhắc hộc thành vụCấu tạo刻 + 鵠 + 成 + 鶩 · khắc + hộc + thành + vụ nghĩa thành phần: khắc + hộc + thành + vụ Từ liên quan Gần nghĩa刻鹄类鹜 · 刻鹄不成