刻鵠不成

kè hú bù chéng khắc hộc bất thành

Hán Việt: khắc hộc bất thành · Pinyin: kè hú bù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (hộc) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻:刻画;鹄:天鹅。刻画天鹅不像倒像鸭子。比喻模仿失败,劝诫人不要好高骛远。