刿心𬬸肾

guì xīn xù shèn quế tâm thuật thận

Hán Việt: quế tâm thuật thận · Pinyin: guì xīn xù shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (tâm) + 𬬸 (thuật) + (thận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容穷思苦索,刻意为之。同“刿鉥心腑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"刿鉥心腑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容穷思苦索,刻意为之。同刿鉥心腑”。