剴切教導 cai thiết giáo đạo Hán Việt: cai thiết giáo đạo Tổng quan Cấu tạo: 剴 (cai) + 切 (thiết) + 教 (giáo) + 導 (đạo)Hán Việtcai thiết giáo đạoCấu tạo剴 + 切 + 教 + 導 · cai + thiết + giáo + đạo nghĩa thành phần: cai + thiết + giáo + đạo Nghĩa EngCihui 剴切教導 ǎiqiè jiàodǎo v.p. teach earnestly