剴切詳明 cai thiết tường minh Hán Việt: cai thiết tường minh Tổng quan Cấu tạo: 剴 (cai) + 切 (thiết) + 詳 (tường) + 明 (minh)Hán Việtcai thiết tường minhCấu tạo剴 + 切 + 詳 + 明 · cai + thiết + tường + minh nghĩa thành phần: cai + thiết + tường + minh Nghĩa EngCihui 剴切詳明 ǎiqièxiángmíng f.e. true and clear in every detail